فيها فاكهة والنخل ذات الاكمام ١١
فِيهَا فَـٰكِهَةٌۭ وَٱلنَّخْلُ ذَاتُ ٱلْأَكْمَامِ ١١

١١

Trên (trái đất) Ngài cho mọc ra trái quả và cây chà là có bẹ,
Tafsirs
Bài học
Suy ngẫm
Notes placeholders