ومهدت له تمهيدا ١٤
وَمَهَّدتُّ لَهُۥ تَمْهِيدًۭا ١٤

١٤

Và (TA) trải (mọi thứ) suôn sẻ cho y (trong cuộc sống).
Tafsirs
Bài học
Suy ngẫm
Notes placeholders