على سرر متقابلين ٤٤
عَلَىٰ سُرُرٍۢ مُّتَقَـٰبِلِينَ ٤٤

٤٤

Tựa mình trên những chiếc tràng kỷ, mặt đối mặt.
Tafsirs
Bài học
Suy ngẫm
Notes placeholders